學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lộn xộnmáy dịch

wěnVẶN

  1. 1.rối rắm
  2. 2.lẫn lộn
  3. 3.mất trật tự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

紊 (形声。从糸,文声。本义乱) 同本义 紊,乱也。--《说文》 有条而不紊。--《书·盘庚上》 又如紊纷(纷乱);紊淆(紊乱);紊弃(杂乱并弃失);紊绪(混乱序分);紊入(参杂进去);紊淆(混乱) 繁盛 其运风,其化呜,紊启坼。--《素问》。张隐庵集注紊,繁盛也。” 紊 扰乱 恐众官齐言,有紊太师清听。--明·许仲琳《卦神演义》 紊wěn乱~乱。有条不~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [wén] chỉ âm.

lẫn; rối

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 紊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict