字義Nghĩa
thắt, buộc, cộtmáy dịch
zāTRÁT
- 1.buộc
- 2.gói
- 3.lượng từ cho hoa, tiền giấy, v.v.: bó
zhāTRÁT
- 1.(quân đội) đóng quân
- 2.tại Đài Loan đọc là [zha2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
紮zhā驻驻~。安营~寨。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糸 (mịch) chỉ nghĩa, 札 [zhá] chỉ âm.
tả — sợi