學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thư, thư từmáy dịch

zháTRÁT

  1. 1.biến thể của 札[zha2]

zháTRÁT

  1. 1.biến thể của 札[zha2]

zháTRÁT

  1. 1.mảnh gỗ mỏng dùng làm thẻ viết (ở Trung Quốc cổ đại)
  2. 2.một loại văn kiện quan phủ (thời xưa)
  3. 3.thư
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

札 (形声。从木,札声。本义古代用来写字的小木片) 同本义 札,牒也。--《说文》 皆一札十行,细书成文。--《后汉书·循吏传》 卿有札书。--《汉书·郊祀志上》 上令尚书给笔札。--《汉书·司马相如传上》 上许,令尚书给笔札。--《史记·司马相如列传》 郡国诸户口黄籍,籍皆用一尺二寸札,已在官役者载名。--《太平御览》 古代公文的泛称 );札书(牒,公文); 札zhá ⒈信件信~。书~。来~收阅。 ⒉〈古〉写字用的木片。 ⒊札子,〈古〉一种公文奏~。论事~子。 札zhā 1.扎;刺。 2.驻扎。 3.站立。 4.见"札客"。 5.见"札地"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 札 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict