學華語Kaori Dict

札幌

Zháhuǎng

ㄓㄚˊ ㄏㄨㄤˇ

TRÁT HOẢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有個朋友住在札幌。

    wǒ yǒu gě péngyou zhù zài Zháhuǎng。

    Tôi có một người bạn sống ở Sapporo.

  • 2

    我來自札幌。

    wǒ láizì Zháhuǎng。

    Tôi đến từ Sapporo

  • 3

    我是札幌的市民。

    wǒ shì Zháhuǎng de shìmín。

    Tôi là cư dân của Sapporo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

札幌 nghĩa là gì? · Kaori Dict