例句Câu ví dụ
- 1
我有個朋友住在札幌。
wǒ yǒu gě péngyou zhù zài Zháhuǎng。
Tôi có một người bạn sống ở Sapporo.
- 2
我來自札幌。
wǒ láizì Zháhuǎng。
Tôi đến từ Sapporo
- 3
我是札幌的市民。
wǒ shì Zháhuǎng de shìmín。
Tôi là cư dân của Sapporo
我有個朋友住在札幌。
wǒ yǒu gě péngyou zhù zài Zháhuǎng。
Tôi có một người bạn sống ở Sapporo.
我來自札幌。
wǒ láizì Zháhuǎng。
Tôi đến từ Sapporo
我是札幌的市民。
wǒ shì Zháhuǎng de shìmín。
Tôi là cư dân của Sapporo