字義Nghĩa
màn, tấm vải chemáy dịch
huǎngHOẢNG
- 1.biển hiệu
- 2.(văn học) rèm cửa sổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
幌 窗帘、帷幔 幌,帷也。--《集韵》 何时倚虚幌,双照泪痕干。--唐·杜甫《月夜》 酒店的招子 幌 挥动;摇晃 随意走动 须是再多幌个时辰,才好去回话。--《西游记》 幌huǎng帐幔,帘帷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 晃 [huǎng] chỉ âm.
Rèm