學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màn, tấm vải chemáy dịch

huǎngHOẢNG

  1. 1.biển hiệu
  2. 2.(văn học) rèm cửa sổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幌 窗帘、帷幔 幌,帷也。--《集韵》 何时倚虚幌,双照泪痕干。--唐·杜甫《月夜》 酒店的招子 幌 挥动;摇晃 随意走动 须是再多幌个时辰,才好去回话。--《西游记》 幌huǎng帐幔,帘帷。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa, [huǎng] chỉ âm.

Rèm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict