學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
芳札
芳札
fāng
zhá
[ㄈㄤ ㄓㄚˊ]
PHƯƠNG TRÁT
1.
lá thư hay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
芬芳
fēnfāng
nước hoa
芳香
fāngxiāng
thơm
芳心
fāngxīn
tấm lòng, hoặc trái tim, của người phụ nữ trẻ
剳
zhá
biến thể của 札[zha2]
劄
zhá
biến thể của 札[zha2]
札
zhá
mảnh gỗ mỏng dùng làm thẻ viết (ở Trung Quốc cổ đại)
芳
fāng
thơm
信札
xìnzhá
bức thư
逐字解
Từng chữ trong từ
芳
phương
mùi thơm
札
trát, tráp
thư, thư từ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芳札 nghĩa là gì? · Kaori Dict