學華語Kaori Dict

fāng

ㄈㄤ

PHƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    王芳在大學畢業後成為了一名研究員。

    wáng fāng zài dàxué bìyè hòu chéngwéi le yī míng yánjiūyuán。

    Vương Phương sau khi tốt nghiệp đại học đã trở thành một nhà nghiên cứu

  • 2

    王麗和王芳長得很像,但她們不是姐妹。

    wáng Lí hé wáng fāng zhǎngde hěn xiàng, dàn tāmen bùshì jiěmèi。

    Vương Lệ và Vương Phương trông giống nhau, nhưng chúng không phải là chị em

  • 3

    王芳“啦啦啦”地哼著歌。

    wáng fāng “ la la la ” de hēng zhe gē。

    Vương Phương đang hát theo kiểu 'la la la'.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芳 nghĩa là gì? · Kaori Dict