學華語Kaori Dict

芬芳

fēnfāng

ㄈㄣ ㄈㄤ

PHÂN PHƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 7Adj/N
  1. 1.nước hoa
  2. 2.thơm phức

例句Câu ví dụ

  • 1

    玫瑰的芬芳彌漫了整個房間.

    méiguī de fēnfāng mímàn le zhěnggè fángjiān .

    Hương thơm của hoa hồng lan tỏa khắp phòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芬芳 nghĩa là gì? · Kaori Dict