例句Câu ví dụ
- 1
玫瑰的芬芳彌漫了整個房間.
méiguī de fēnfāng mímàn le zhěnggè fángjiān .
Hương thơm của hoa hồng lan tỏa khắp phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 芬PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.
