學華語Kaori Dict

fēn

ㄈㄣ

PHÂN

  1. 1.nước hoa
  2. 2.hương thơm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是芬蘭人。

    wǒ shì Fēnlán rén。

    Tôi là người Phần Lan

  • 2

    達芬奇比別人高瞻遠矚。

    Dá fēn jī bǐ biéren gāozhānyuǎnzhǔ。

    Đa Văn Cơ nhìn xa hơn người khác

  • 3

    史蒂芬整天睡覺。

    Shǐ dì fēn zhěngtiān shuìjiào。

    Stefan ngủ suốt cả ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芬 nghĩa là gì? · Kaori Dict