學華語Kaori Dict

多芬

Duōfēn

ㄉㄨㄛ ㄈㄣ

ĐA PHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    貝多芬是一個偉大的音樂家。

    Bèiduōfēn shì yīge wěidà de yīnyuèjiā。

    Beethoven là một nhạc sĩ vĩ đại

  • 2

    很多芬蘭人對文化感興趣。

    hěn Duōfēn Lán rén duì wénhuà gǎnxìngqù。

    Nhiều người Phần Lan quan tâm đến văn hóa

  • 3

    貝多芬於 1827 年 3 月 26 日,以 57 歲之齡離世。

    Bèiduōfēn yú 1 8 2 7 nián 3 yuè 2 6 rì, yǐ 5 7 suì zhī líng líshì。

    Beethoven qua đời vào ngày 26 tháng 3 năm 1827, lúc năm 57 tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多芬 nghĩa là gì? · Kaori Dict