學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
芬尼
芬尼
fēn
ní
[ㄈㄣ ㄋㄧˊ]
PHÂN NI
1.
pfennig (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
芬芳
fēnfāng
nước hoa
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
尼
ní
ni cô (nữ tu Phật giáo)
芬
fēn
nước hoa
中尼
ZhōngNí
Trung Quốc-Nepal
丹尼
Dānní
Danny (tên)
仲尼
Zhòngní
tên chữ của Khổng Tử 孔夫子[Kong3 fu1 zi3]
僧尼
sēngní
tăng ni (tu sĩ Phật giáo)
逐字解
Từng chữ trong từ
芬
phân, phần
mùi hương
尼
ni
ni cô
記憶技巧
Mẹo nhớ
芬
PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芬尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict