例句Câu ví dụ
- 1
他們分房睡,即使他們已經結婚了。
tāmen fēnfáng shuì, jíshǐ tāmen yǐjīng jiéhūn le。
Họ ngủ riêng phòng, dù họ đã kết hôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
