學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
棻芳
棻芳
fēn
fāng
[ㄈㄣ ㄈㄤ]
PHÂN PHƯƠNG
1.
nước hoa
2.
thơm phức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
芬芳
fēnfāng
nước hoa
芳香
fāngxiāng
thơm
芳心
fāngxīn
tấm lòng, hoặc trái tim, của người phụ nữ trẻ
棻
fēn
gỗ thơm
芳
fāng
thơm
流芳
liúfāng
để lại danh tiếng tốt
瑞芳
Ruìfāng
thị trấn Ruifang hoặc Juifang ở thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
群芳
qúnfāng
tất cả hoa
逐字解
Từng chữ trong từ
棻
phân
loại gỗ làm hương
芳
phương
mùi thơm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
芬芳
fēnfāng
nước hoa
分房
fēnfáng
ngủ phòng riêng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
棻芳 nghĩa là gì? · Kaori Dict