字義Nghĩa
loại gỗ làm hươngmáy dịch
fēnPHÂN
- 1.gỗ thơm
- 2.nước hoa
- 3.hương thơm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
棻fēn有香味之木。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
cây; cây
loại gỗ làm hươngmáy dịch
fēnPHÂN
棻fēn有香味之木。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
cây; cây