字義Nghĩa
bị cản trởmáy dịch
guàQUÁI
- 1.cản trở
- 2.xúc phạm
- 3.hình thành
kuāQUAI
- 1.loại lụa thô
- 2.túi dùng để bọc lụa trước khi giặt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi chỉ