字義Nghĩa
loại tơ dày và cứngmáy dịch
juànQUYÊN
- 1.loại vải lụa mỏng và dai
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 肙 [yuàn] chỉ âm.
tơ
loại tơ dày và cứngmáy dịch
juànQUYÊN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 肙 [yuàn] chỉ âm.
tơ