字義Nghĩa
tiếng vải xào xạcmáy dịch
càiSÁI
- 1.xem 綷縩[cui4 cai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
縩----古代的一种丝。 縩cài 1.衣缝。 2.见"縩綷"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
silk; họ Tống