字義Nghĩa
cái cương, cái yênmáy dịch
jiāngCƯƠNG
- 1.biến thể của 韁|缰[jiang1]
組詞Từ chứa chữ này
- 韁繩dây cương
- 脫韁sổ cương
- 名韁利鎖nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản
- 脫韁之馬nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát
- 脫韁野馬ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)