字義Nghĩa
tơ kém chất lượngmáy dịch
gēHỘT
- 1.nút
héHỘT
- 1.tua rua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纥 如纥地(笑的声音);纥刺星(骂人的话。魔星,灾星) 纥 下等丝 给,大丝。--《集韵》 回纥 姓 纥gē ⒈ ⒉见hé;jié。 纥hé ⒈ ⒉见gē、jié。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
纞 — tơ