字義Nghĩa
tơ kém chất lượngmáy dịch
gēHỘT
- 1.nút
héHỘT
- 1.tua rua
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
糧 — tơ
tơ kém chất lượngmáy dịch
gēHỘT
héHỘT
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
糧 — tơ