學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tơ trắng, tơ tinh khiếtmáy dịch

wánHOÀN

  1. 1.trắng
  2. 2.lụa trắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纨 细致洁白的薄绸 纨,素也。从系,丸声,谓白致缯,今之细生绢也。--《说文》 下宫糅罗纨。--《战国策·齐策》 寄言纨裦与膏粱莫效此儿形状!--《红楼梦》 又如纨袖(白练衣袖);纨质(白皙细洁,如纨素之质。多形容妇女美质);纨绮(精美的丝织品) 纨扇,细绢扇 两路绿杨藏乳燕,行人避暑扇摇纨。--《西游记》 纨 幼小的 纨wán ⒈细绢,细致的丝织品~扇。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [wán] chỉ âm.

纞 — tơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict