字義Nghĩa
tơ trắng, tơ tinhmáy dịch
wánHOÀN
- 1.trắng
- 2.lụa trắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
紈sǎn ⒈古同馓”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 丸 [wán] chỉ âm.
糧 — tơ
tơ trắng, tơ tinhmáy dịch
wánHOÀN
紈sǎn ⒈古同馓”。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 丸 [wán] chỉ âm.
糧 — tơ