學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紈扇
紈扇
giản thể:
纨扇
wán
shàn
[ㄨㄢˊ ㄕㄢˋ]
HOÀN PHIẾN
1.
縑扇 — quạt lụa tròn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扇
shān
quạt
扇
shàn
quạt
扇子
shànzi
cái quạt
電風扇
diànfēngshàn
quạt điện
紈
wán
trắng
合扇
héshàn
(tiếng địa phương) bản lề
吊扇
diàoshàn
quạt trần
團扇
tuánshàn
quạt tròn
逐字解
Từng chữ trong từ
紈
hoàn
tơ trắng, tơ tinh
扇
phiến, thiên
quạt, tấm vách cửa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
完善
wánshàn
phát triển tốt
丸山
Wánshān
Maruyama (họ và địa danh của Nhật Bản)
萬山
Wànshān
xem 萬山區|万山区[Wan4 shan1 Qu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紈扇 nghĩa là gì? · Kaori Dict