字義Nghĩa
vật nhỏ trònmáy dịch
wánHOÀN
- 1.quả cầu
- 2.viên thuốc
- 3.viên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
丸 (形声。反体指事。小篆是仄的反写。本义小而圆的物体) 同本义 丸,圜也。--《说文》 五六月累丸二不坠。--《庄子·达生》 市南宜僚弄丸。--《庄子·徐无鬼》 首衔铜丸。--《后汉书·张衡传》 机发吐丸。 又如鱼丸;肉丸;丸熊(形容母善教子。唐朝柳仲郢幼年好学,其母曾和熊胆丸,让其夜嚼以助勤促学);丸丹(圆粒状丹药);丸散(中药的丸剂、粉剂之属);丸熊(用熊胆和制的药丸 );丸散膏丹(中药各种型剂的总称) 特指弹丸 金丸落飞鸟,夜入琼楼卧。--唐·李白《少年子》 小球 丸wán ⒈小而圆的东西泥~。弹~儿。鱼~。肉~子。 ⒉粒,丸药一次服五~。膏丹~散。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 丶 (chủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nắm tay 九 đang cầm viên đá 丶
組詞Từ chứa chữ này
- 丸劑viên thuốc
- 丸子viên thuốc
- 丸山Maruyama (họ và địa danh của Nhật Bản)
- 定心丸thuốc an thần
- 藥丸viên thuốc
- 彈丸viên bi
- 睪丸biến thể Đài Loan của 睾丸[gao1 wan2]
- 睾丸tinh hoàn
- 肉丸viên thịt; thịt viên