例句Câu ví dụ
- 1
我想要五個肉丸。
wǒ xiǎngyào wǔ gě ròuwán。
Tôi muốn năm viên thịt viên
- 2
炸肉丸不是一種健康的零食。
zhá ròuwán bùshì yīzhǒng jiànkāng de língshí。
Bánh xíu không phải là một loại đồ ăn vặt lành mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
