學華語Kaori Dict

肉丸

ròuwán

ㄖㄡˋ ㄨㄢˊ

NHỤC HOÀN

  1. 1.viên thịt; thịt viên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想要五個肉丸。

    wǒ xiǎngyào wǔ gě ròuwán。

    Tôi muốn năm viên thịt viên

  • 2

    炸肉丸不是一種健康的零食。

    zhá ròuwán bùshì yīzhǒng jiànkāng de língshí。

    Bánh xíu không phải là một loại đồ ăn vặt lành mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉丸 nghĩa là gì? · Kaori Dict