學華語Kaori Dict

wán

ㄨㄢˊ

HOÀN

HSK 7-9N/M
  1. 1.quả cầu
  2. 2.viên thuốc
  3. 3.viên

例句Câu ví dụ

  • 1

    新竹的貢丸和米粉非常有名,吸引不少遊客品嚐。

    Xīnzhú de gòngwán hé mǐfěn fēicháng yǒumíng, xīyǐn bùshǎo yóukè pǐncháng。

    Mì và thịt viên ở Hsinchu rất nổi tiếng, thu hút nhiều du khách đến nếm thử

  • 2

    《櫻桃小丸子》中的班長是丸尾,副班長是美環。

    《 yīngtáo xiǎo wánzi 》 zhòngdì bānzhǎng shì wán wěi, fù bānzhǎng shì měi huán。

    Trong truyện 'Cherry Tomato', lớp trưởng là丸尾, lớp phó là美環

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丸 nghĩa là gì? · Kaori Dict