學華語Kaori Dict

定心丸

dìngxīnwán

ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄣ ㄨㄢˊ

ĐỊNH TÂM HOÀN

HSK 7-9N
  1. 1.thuốc an thần
  2. 2.điều gì đó làm yên tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在給大家吃個定心丸,今年的研究生分配方案已經基本落實了。

    xiànzài gěi dàjiā chī gě dìngxīnwán, jīnnián de yánjiūshēng fēnpèi fāngàn yǐjīng jīběn luòshí le。

    Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定心丸 nghĩa là gì? · Kaori Dict