字義Nghĩa
lộn xộn, mất trật tựmáy dịch
yúnVÂN
- 1.rối loạn
- 2.đông đúc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纭 (形声。从糸,云声。双音词纷纭”。本义多盛的样子) 同本义 纭,数乱也。--《玉篇》 纭纭 纭yún多而杂乱纷~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 云 [yún] chỉ âm.
纞 — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 纭纭biến thể của 芸芸[yun2 yun2]
- 纷纭đa dạng và rối rắm
- 众说纷纭ý kiến khác nhau (thành ngữ)
- 聚讼纷纭tranh luận không ngừng