字義Nghĩa
dệt, dệt sợi dọcmáy dịch
rènNHÂM
- 1.dệt
- 2.dăng sợi dọc để dệt
- 3.sợi tơ để dệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纴(絭)rèn绕线。泛指纺织~织。织~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 壬 [rén] chỉ âm.
纞 — sợi chỉ