學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
織紝
織紝
giản thể:
织纴
zhī
rèn
[ㄓ ㄖㄣˋ]
CHỨC NHÂM
1.
xe sợi và dệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
組織
zǔzhī
tổ chức
紡織
fǎngzhī
dệt may
織
zhī
dệt
編織
biānzhī
đan; thêu; tết; bện
交織
jiāozhī
đan xen
織布
zhībù
vải dệt
紝
rèn
dệt
促織
cùzhī
con dế (côn trùng)
逐字解
Từng chữ trong từ
織
chức
dệt, khâu
紝
nhâm
dệt, dệt sợi dọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
指認
zhǐrèn
nhận dạng
智人
zhìrén
Homo sapiens
紙人
zhǐrén
hình nhân làm bằng giấy hoặc papier-mâché
至人
zhìrén
con người hoàn toàn giác ngộ; hiền nhân; thánh nhân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
织纴 nghĩa là gì? · Kaori Dict