學華語Kaori Dict

giản thể:

zhī

CHỨC

HSK 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    她織了一件毛衣。

    tā zhī le yī jiàn máo yī

    Cô ấy đã làm một chiếc áo len

  • 2

    蜘蛛喜歡織網。

    zhīzhū xǐhuan zhī wǎng。

    Cóc thích dệt lưới

  • 3

    她給他織了件毛衣。

    tā gěi tā zhī le jiàn máoyī。

    Cô ấy đã cho anh ấy một chiếc áo len tự tay đan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

織 nghĩa là gì? · Kaori Dict