例句Câu ví dụ
- 1
她織了一件毛衣。
tā zhī le yī jiàn máo yī
Cô ấy đã làm một chiếc áo len
- 2
蜘蛛喜歡織網。
zhīzhū xǐhuan zhī wǎng。
Cóc thích dệt lưới
- 3
她給他織了件毛衣。
tā gěi tā zhī le jiàn máoyī。
Cô ấy đã cho anh ấy một chiếc áo len tự tay đan
她織了一件毛衣。
tā zhī le yī jiàn máo yī
Cô ấy đã làm một chiếc áo len
蜘蛛喜歡織網。
zhīzhū xǐhuan zhī wǎng。
Cóc thích dệt lưới
她給他織了件毛衣。
tā gěi tā zhī le jiàn máoyī。
Cô ấy đã cho anh ấy một chiếc áo len tự tay đan