字義Nghĩa
dây chỉ lụa xanh hoặc lông tơmáy dịch
lúnLUÂN
- 1.phân loại
- 2.vặn tơ
- 3.sợi tơ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纶 guan 用青丝带做的头巾 羽扇纶巾,谈笑间,樯橹灰飞烟灭。--宋·苏轼《念奴娇·赤壁怀古》 又如纶羽(头戴纶巾,手执羽扇。多形容飘逸潇洒或儒雅风流的风度) 昆布 纶 lun (形声。从糸,表示与线丝有关,仑声。本义青丝绶带,古代官吏系印所用) 同本义 纶,青丝绶也。--《说文》。按,秦汉百石官佩此绶,非经纬织成,但合青丝绳辫纠之者,所谓宛转绳也。 其出如纶。--《礼记·缁衣》。 纶(綸)guān ⒈青丝带。 ⒉见lún。 纶(綸)lún ⒈钓鱼用的丝线。 ⒉丝织的带子。 ⒊现用于一些合成纤维的名称涤~。锦~。棉~混纺。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 仑 [lún] chỉ âm.
纞 — dệt sợi 纟 theo thứ tự 仑; 仑 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 丙纶sợi polypropylene
- 氨纶spandex
- 氯纶sợi polyvinyl clorua
- 涤纶sợi polyester
- 绦纶biến thể của 滌綸|涤纶[di2 lun2]
- 维纶vinylon, sợi tổng hợp làm từ cồn polyvinyl (từ mượn)