學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màu xanh đậm hoặc đỏ thẫmmáy dịch

gànCÁM

  1. 1.màu tím hoặc màu tía
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绀 红青,微带红的黑色 绀,帛深青扬赤色。--《说文》 绀,青色。--《广雅》 君子不以绀緅饰。--《论语》。集解绀緅紫玄之类。” 又如绀发(深青透红的头发。相传如来的头发为绀琉璃色);绀珠(绀色的珠。相传唐朝宰相张说有绀珠一颗,持观后能记事不忘,因名记事珠◇以喻博记);绀碧(天青色;深青透 红色); 绀青 绀gàn黑带微红的颜色紫~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [gān] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict