字義Nghĩa
màu xanh đậm hoặc màu đỏ thẫmmáy dịch
gànCÁM
- 1.màu tím hoặc màu tía
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 甘 [gān] chỉ âm.
tân — tơ
màu xanh đậm hoặc màu đỏ thẫmmáy dịch
gànCÁM
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 甘 [gān] chỉ âm.
tân — tơ