學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vẽmáy dịch

huìHỘI

  1. 1.vẽ; tô vẽ
  2. 2.miêu tả; phác họa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绘 (从糸(与线丝有关),会声。本义五彩绣品) 同本义。也作会” 绘,会五采绣也。--《说文》 杂彩曰绘。--《小尔雅·广训》 山龙华虫作绘。--《虞书》 又如绘绚(彩绘绚丽) 绘 绘画 自绘败状。--清·薛福成《观巴黎油画记》 绘影写光。--蔡元培《图画》 绘像祀之。--《明史》 中绘殿阁。--《聊斋志异·促织》 又如绘像(画像);绘画(作画);绘本(画册);绘卷(画卷);绘事后素(指绘画先以粉地为质然后施加五彩。比喻人有美质,然后可加文饰) 用言辞形容 绘(纋)、缋huì画,描画,描摹~图样。~影~形。~声~色。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [huì] chỉ âm.

tơ tằm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict