學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sặc sỡmáy dịch

xuànHUYẾN

  1. 1.trang trí
  2. 2.nhanh
  3. 3.tuyệt đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绚 (形声。从糸,旬声。本义美丽,漂亮有文采的样子) 同本义(含有色彩灿烂多姿的意思) 绚,文貌。--《玉篇》 松门亘五里,碧彩高下绚。--皮日休《雨中游包山精舍》 素以为绚兮。--《论语·八佾》 江枫绚似红妆。--张草《河满子》 又如绚丽;绚文(绚丽而有文采);绚采(文采);绚素(白绢绘以文采;在绘画上加施白采) 通侚”。迅疾的样子 别辈越群,绚练夐绝。--颜延之《赭白马赋》 又如绚练(迅疾的样子) 绚 辉映;照耀 点缀 含烟绚碧彩,带露如珠缀。-- 绚xuàn有文彩,色彩华丽~丽。~烂。素章增~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict