字義Nghĩa
sặc sỡ, trang trímáy dịch
xuànHUYẾN
- 1.trang trí
- 2.nhanh
- 3.tuyệt đẹp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tơ
sặc sỡ, trang trímáy dịch
xuànHUYẾN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tơ