字義Nghĩa
dâymáy dịch
gǔnCỔN
- 1.dây
- 2.thắt lưng thêu
- 3.may
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绲 织成的带子 绲,织带也。从糸,昆声。--《说文》 竹闭绲縢。--《诗·秦风·小戎》。传绳也。” 绲带。--《后汉书·南匈奴传》。注织成布也。” 通衮” 帝王及公侯的礼服 当穷台绲,松侨协轨。--汉《领校巴郡太守樊敏碑》 衮职,三公之职 维时假阶,将受绲职。--汉《卫尉卿方碑》 通昆”◇代子孙 于是刊碑,以示后绲。--汉《绥民校尉熊君碑》 绲 用带子保护、加强或装饰 绲gǔn ⒈绳。 ⒉编织成的带子。 ⒊绲边儿,沿着衣服等的边缘缝上布条或带子。 绲hùn 1.混同。 2.绲戎,古西戎之一。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
纼 — sợi chỉ