字義Nghĩa
dây cướcmáy dịch
gǔnCỔN
- 1.dây
- 2.thắt lưng thêu
- 3.may
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
sợi chỉ
dây cướcmáy dịch
gǔnCỔN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
sợi chỉ