字義Nghĩa
dải lụa dùng làm con dấumáy dịch
shòuTHỤ
- 1.dây đeo ấn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绶 (形声。从糸,受声。本义丝带。古代用以系佩玉、官印等。绶带的颜色常用以标志不同的身分与等级) 同本义 绶,绂维也。--《说文》 绂谓之绶。--《小尔雅》。按,绶者,组带之大名。 掌帷幕幄帟绶之事。--《周礼·幕人》。司农注组绶所以系帷也。” 天子佩白玉而玄组绶。--《礼记·玉藻》 古者君佩玉,尊卑有序。及秦,以采组连结于纙,谓之绶。--《董巴舆服志》 守邸与共食,食且饱,少见其绶。--《汉书·朱买臣传》 怀黄金之印,结紫绶于要。--《史记·范睢蔡泽列传》 绶shòu丝带。〈古〉用来拴玉、印或帷幕印~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 受 [shòu] chỉ âm.
纼 — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 绶带dải ruy băng (như một vật trang trí)
- 印绶ruy băng niêm phong gắn kết công văn (thời xưa)
- 吐绶鸡gà tây
- 亚洲绶带