字義Nghĩa
dải lụa tơ dùng làm con dấumáy dịch
shòuTHỤ
- 1.dây đeo ấn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 受 [shòu] chỉ âm.
Tích — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 綬帶dải ruy băng (như một vật trang trí)
- 印綬ruy băng niêm phong gắn kết công văn (thời xưa)
- 吐綬雞gà tây
- 亞洲綬帶