字義Nghĩa
dây mo, dây cáp, sợi dây chịu lựcmáy dịch
lǎnLÃM
- 1.cáp
- 2.dây cáp
- 3.neo đậu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缆 (形声。从糸,表示与线丝有关,览声。本义系船用的粗绳) 同本义 结缆排鱼网。--杜甫《舟中》 又如新船砍缆下水 许多股绞成的粗绳 缆 拴;系 急系缆。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 又如缆舟(以索系船);缆系(用缆栓住) 缆(纜)lǎn ⒈系船用的粗绳或铁索船~。解~(开船)。〈引〉许多股线绞成的粗绳索电~。~车道。 ⒉使用绳索将船系住~船。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 览 [lǎn] chỉ âm.
sợi
組詞Từ chứa chữ này
- 缆车cáp treo
- 缆桩trụ neo
- 缆索cáp
- 缆线cáp
- 缆绳dây cáp
- 缆索吊椅ghế nâng trượt tuyết
- 光缆cáp quang
- 线缆cáp
- 船缆dây thừng to của tàu
- 解缆tháo dây neo
- 钢缆cáp thép; dây cáp; dây thừng thép
- 电缆cáp (điện)