字義Nghĩa
dây mo, dây cápmáy dịch
lǎnLÃM
- 1.cáp
- 2.dây cáp
- 3.neo đậu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 覽 [lǎn] chỉ âm.
纞 — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 纜車cáp treo
- 纜樁trụ neo
- 纜索cáp
- 纜線cáp
- 纜繩dây cáp
- 纜索吊椅ghế nâng trượt tuyết
- 光纜cáp quang
- 線纜cáp
- 船纜dây thừng to của tàu
- 解纜tháo dây neo
- 鋼纜cáp thép; dây cáp; dây thừng thép
- 電纜cáp (điện)