學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
纜樁
纜樁
giản thể:
缆桩
lǎn
zhuāng
[ㄌㄢˇ ㄓㄨㄤ]
LÃM TRANG
1.
trụ neo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樁
zhuāng
gốc
光纜
guānglǎn
cáp quang
纜車
lǎnchē
cáp treo
木樁
mùzhuāng
cọc gỗ
纜
lǎn
cáp
基樁
jīzhuāng
cọc móng
打樁
dǎzhuāng
đóng cọc
暗樁
ànzhuāng
cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua
逐字解
Từng chữ trong từ
纜
lãm
dây mo, dây cáp
樁
trang, thung
cọc, cột
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纜樁 nghĩa là gì? · Kaori Dict