學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
纜索吊椅
纜索吊椅
giản thể:
缆索吊椅
lǎn
suǒ
diào
yǐ
[ㄌㄢˇ ㄙㄨㄛˇ ㄉㄧㄠˋ ㄧˇ]
LÃM SÁCH ĐIẾU Ỷ
1.
ghế nâng trượt tuyết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
椅子
yǐzi
ghế
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
線索
xiànsuǒ
manh mối
搜索
sōusuǒ
tìm kiếm (một địa điểm)
探索
tànsuǒ
khám phá; thăm dò
吊
diào
treo
思索
sīsuǒ
suy nghĩ sâu sắc
摸索
mōsuo
dò dẫm
逐字解
Từng chữ trong từ
纜
lãm
dây mo, dây cáp
索
sách
dây lớn
吊
điếu
buồn thương, tiếc nuối, thương hại
椅
ỷ
ghế, chỗ ngồi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纜索吊椅 nghĩa là gì? · Kaori Dict