學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợi chỉmáy dịch

  1. 1.sợi
  2. 2.chỉ
  3. 3.chi tiết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缕 (形声。从糸,表示与线丝有关。娄声。本义麻线) 同本义 缕,线也。--《说文》。段注凡蚕者为丝,麻者为缕。” 麻缕丝絮轻重同,则贾相若。--《孟子·滕文公上》 有布缕之征。--《孟子》。注紩铠甲之缕也。” 余音袅袅,不绝如缕。--苏轼《赤壁赋》 或断绝众缕,绕带手腕。--《潜夫论·俘侈》 又如缕綦(用线织綦);缕緕(用各色不同的线缕成其文采) 泛指细而长的东西,线状物 汉氏诸陵无不发掘,乃至烧取玉匣金缕。--《三国志·文帝纪》 杨柳风轻,展尽黄金缕。--冯延己《鹊踏枝》 又如缕子 缕(縷)lǚ ⒈线千丝万~。  ⒉详尽地,一条一条地~陈。~析。 ⒊量词两~麻线。三~炊烟。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict