學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紋縷
紋縷
giản thể:
纹缕
wén
lǚ
[ㄨㄣˊ ㄌㄩˇ]
VĂN LŨ
1.
hoa văn có vân
2.
nếp nhăn
3.
đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
vân gỗ (trong gỗ, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
花紋
huāwén
thiết kế trang trí
縷
lǚ
sợi
皺紋
zhòuwén
nếp nhăn
指紋
zhǐwén
dấu vân tay
條紋
tiáowén
sọc
紋路
wénlù
hoa văn có vân
紋身
wénshēn
hình xăm
篳路藍縷
bìlùlánlǚ
gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
紋
văn
vết, đường, sọc
縷
lũ, lụa
sợi chỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
問路
wènlù
hỏi đường
紋路
wénlù
hoa văn có vân
文旅
wénlǚ
du lịch văn hóa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纹缕 nghĩa là gì? · Kaori Dict