- 1.nếp nhăn
- 2.Lượng từ: 道[dao4]

例句Câu ví dụ
- 1
她的臉上有了深深的皺紋。
tā de liǎn shàng yǒule shēnshēn de zhòuwén。
Trên khuôn mặt cô ấy hiện lên những nếp nhăn sâu

她的臉上有了深深的皺紋。
tā de liǎn shàng yǒule shēnshēn de zhòuwén。
Trên khuôn mặt cô ấy hiện lên những nếp nhăn sâu