字義Nghĩa
nếp nhăn, nếp gấp, nếp gấpmáy dịch
zhòuTRỨU
- 1.nhăn
- 2.nhăn nheo
- 3.nhàu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 皮 (bì) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Da
組詞Từ chứa chữ này
- 皺紋nếp nhăn
- 皺眉頭cau có
- 皺折nếp nhăn
- 皺摺xem 皺折|皱折[zhou4 zhe2]
- 皺眉nhăn mặt
- 皺縮nhăn nhúm
- 皺褶nhàu
- 皺起mím
- 皺巴巴nhăn nheo
- 皺葉歐芹cây mùi tây lá xoăn (Petroselinum crispum)
- 弄皺làm nhăn
- 折皺gấp; nếp; nếp nhăn
- 褶皺nếp gấp; nếp nhăn; nếp
- 起皺紋nhăn nheo
- 褶皺山系hệ thống núi uốn nếp (địa chất)
- 褶皺山脈dãy núi uốn nếp (địa chất)