字義Nghĩa
vết, đường, sọcmáy dịch
wénVĂN
- 1.đường
- 2.vết
- 3.dấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
紋chì 1.古代大祭时所供黍稷稻粱之属。 2.炊熟。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 文 [wén] chỉ âm.
糧 — sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 紋路hoa văn có vân
- 紋身hình xăm
- 紋刺xăm hình
- 紋層lá mỏng
- 紋理đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)
- 紋章huy hiệu
- 紋絲chút xíu
- 紋縷hoa văn có vân
- 紋銀bạc nguyên chất
- 紋面xem 文面[wen2 mian4]
- 花紋thiết kế trang trí
- 皺紋nếp nhăn
- 指紋dấu vân tay
- 條紋sọc
- 凹紋khuôn dập (in ấn, gia công kim loại, v.v.)
- 平紋dệt trơn